logo2

a8 a2 banner-web 2

TRÀO NGƯỢC DẠ DÀY THỰC QUẢN - VẤN ĐỀ TIÊU HÓA NAN GIẢI

Ước tính mỗi năm có khoảng 5,6 triệu người đi khám vì các triệu chứng liên quan đến trào ngược. Tỷ lệ mắc bệnh dao động khoảng 10-20% ở các nước phương Tây và gần 5% tại châu Á. Ngoài ra, một số nghiên cứu cho thấy người da trắng có nguy cơ mắc thực quản Barrett và ung thư biểu mô tuyến cao hơn so với các nhóm dân cư khác.

Tổng quan về trào ngược dạ dày - thực quản

Trào ngược dạ dày - thực quản (GERD) là tình trạng dịch từ dạ dày di chuyển ngược lên thực quản, có thể xảy ra thoáng qua hoặc lặp lại nhiều lần. Ở mức độ nhẹ, hiện tượng này được xem là sinh lý bình thường, thường xuất hiện sau bữa ăn. Tuy nhiên, khi trào ngược xảy ra thường xuyên, dịch vị tiếp xúc lặp đi lặp lại với niêm mạc thực quản sẽ gây tổn thương và được xem là bệnh lý, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và sinh hoạt của người bệnh.

trao-nguoc-da-day-1

Trào ngược dạ dày - thực quản gây ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng sống của người bệnh

Cần phân biệt giữa bệnh trào ngược dạ dày - thực quản và triệu chứng trào ngược do các bệnh lý dạ dày. GERD thường được xác định khi các triệu chứng trào ngược xuất hiện trên 2 lần mỗi tuần, nhưng không ghi nhận tổn thương tại dạ dày qua nội soi. Trong khi đó, triệu chứng trào ngược cũng có thể là biểu hiện của các tổn thương thực thể tại dạ dày như viêm, loét hoặc ung thư, có hoặc không liên quan đến vi khuẩn HP.

Mặt khác, không ít trường hợp người bệnh không có triệu chứng điển hình của GERD, nhưng khi nội soi lại phát hiện tổn thương viêm thực quản hoặc Barrett thực quản. Điều này cho thấy triệu chứng lâm sàng không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác mức độ tổn thương.

Thành phần của dịch trào ngược không chỉ bao gồm acid và các chất trong dạ dày mà còn có thể chứa dịch mật và dịch tụy từ tá tràng trào ngược lên. Ngoài ra, hiếm gặp hơn là tình trạng ợ nóng, ợ chua cơ năng - Khi người bệnh có triệu chứng nhưng không ghi nhận bất thường về sự tiếp xúc acid tại thực quản qua các kỹ thuật đo pH 24 giờ hoặc theo dõi trở kháng.

Trong thực tế lâm sàng tại Việt Nam, phần lớn các trường hợp trào ngược lại là biểu hiện của bệnh lý dạ dày. Vì vậy, GERD rất dễ bị nhầm lẫn với viêm loét dạ dày, thậm chí cả ung thư dạ dày nếu chỉ chẩn đoán dựa trên triệu chứng. Chính vì thế, các triệu chứng trào ngược trong nhiều năm qua vẫn là một thách thức không nhỏ, không chỉ đối với người bệnh mà cả với bác sĩ trong quá trình chẩn đoán và điều trị.

Cơ chế của trào ngược dạ dày thực quản

trao-nguoc-da-day-3

Cơ vòng thực quản mở là nguyên nhân chủ yếu gây trào ngược

Trong điều kiện bình thường, để ngăn ngừa hiện tượng trào ngược, thực quản được bảo vệ bởi hoạt động của cơ thắt thực quản dưới (LES) - Vị trí nối giữa thực quản và dạ dày - Cùng với sự hỗ trợ của cơ hoành. Cơ thắt này chỉ mở ra khi nuốt, sau đó nhanh chóng co lại và đóng kín, ngăn không cho dịch dạ dày trào ngược lên thực quản. Đồng thời, lượng acid trong dịch trào ngược còn được trung hòa một phần nhờ nước bọt do tuyến mang tai tiết ra.

Khi các cơ chế bảo vệ này bị suy yếu hoặc quá tải, dịch dạ dày chứa acid, thậm chí kèm theo dịch mật và dịch từ tá tràng có thể trào ngược lên thực quản. Một số cơ chế chính gây ra tình trạng này bao gồm:

- Hình thành “túi acid” trong dạ dày sau bữa ăn

- Rối loạn chức năng hoặc bất thường cơ học làm suy yếu cơ thắt thực quản dưới

- Quá trình làm rỗng dạ dày sau ăn bị chậm, khiến dịch dạ dày ứ đọng và dễ trào ngược

Những yếu tố nguy cơ nào thúc đầy dẫn đến GERD?

- Thoát vị hoành: Khi một phần dạ dày di chuyển lên trên qua lỗ cơ hoành vào lồng ngực, vị trí của cơ thắt thực quản dưới không còn đồng bộ với cơ hoành, làm giảm hiệu quả chống trào ngược.

trao-nguoc-da-day-4

Thừa cân làm gia tăng áp lực lên ổ bụng khiến dịch dạ dày dễ trào ngược

- Béo phì: Tình trạng thừa cân làm tăng áp lực ổ bụng, tác động lên dạ dày và làm suy yếu cơ thắt thực quản dưới, khiến dịch dạ dày dễ trào ngược hơn.

- Chế độ ăn uống: Thực phẩm giàu chất béo, cà phê, rượu, sô cô la,... có thể kích thích tăng tiết acid và làm giảm trương lực cơ thắt thực quản dưới.

- Thuốc: Một số thuốc như chẹn beta, chẹn alpha, nitrat, chẹn kênh canxi (trong điều trị tim mạch), thuốc kháng cholinergic, theophylline,... có thể làm giảm khả năng co thắt của cơ thắt thực quản dưới.

- Thai kỳ: Sự gia tăng hormone progesterone làm giãn cơ thắt thực quản dưới, đồng thời sự phát triển của thai nhi làm tăng áp lực lên dạ dày, dễ gây trào ngược.

- Hút thuốc lá: Làm suy yếu cơ chế bảo vệ của thực quản và tăng nguy cơ trào ngược.

- Bệnh lý dạ dày: Các tình trạng như viêm dạ dày, ung thư dạ dày, hẹp môn vị,... làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, tăng áp lực trong dạ dày và tạo điều kiện cho dịch trào ngược. Một số trường hợp còn ghi nhận triệu chứng trào ngược xuất hiện sau điều trị vi khuẩn HP.

Triệu chứng của trào ngược dạ dày

Triệu chứng tại thực quản - dạ dày:

- Ợ nóng, thường xuất hiện sau bữa ăn

- Cảm giác trào ngược dịch lên cổ họng hoặc miệng

- Nuốt khó, nuốt vướng

- Hơi thở có mùi khó chịu

Triệu chứng ngoài thực quản:

- Ho kéo dài hoặc khò khè

- Khàn tiếng, đau họng

- Viêm tai giữa tái đi tái lại

- Viêm phổi không rõ nguyên nhân

- Đau ngực

- Mòn men răng và các biểu hiện bất thường ở răng miệng

Biến chứng nếu không được điều trị kiểm soát: Nếu tình trạng trào ngược kéo dài không được điều trị, người bệnh có thể gặp các biến chứng với mức độ từ nhẹ đến nặng như viêm, loét thực quản. Nặng hơn có thể dẫn đến thực quản Barrett (tình trạng tế bào niêm mạc thay đổi theo cơ chế thích nghi) và hẹp thực quản, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng ăn uống và chất lượng cuộc sống.

Giải pháp điều trị

trao-nguoc-da-day-5

Tùy theo tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp cho bạn

Mục tiêu chính trong điều trị trào ngược dạ dày - thực quản là kiểm soát triệu chứng, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Trước khi bắt đầu điều trị, cần xác định rõ bản chất của triệu chứng: liệu đó là trào ngược đơn thuần, biểu hiện của bệnh lý dạ dày hay ợ chua chức năng nhằm lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Trong thực hành lâm sàng hiện nay, việc chẩn đoán tương đối thuận lợi nhờ các phương tiện hiện đại. Nội soi tiêu hóa được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tổn thương. Tuy nhiên, tại một số quốc gia phương Tây, bác sĩ có thể áp dụng điều trị thử bằng thuốc ức chế bơm proton (PPI) trong 2 tuần trước khi chỉ định nội soi nếu chưa có dấu hiệu biến chứng. Cách tiếp cận này có thể khiến thời gian điều trị kéo dài, người bệnh phải tiếp tục chịu đựng triệu chứng. Trong khi đó, nếu xác định đúng nguyên nhân (có hoặc không có nhiễm HP), việc điều trị sớm và đúng hướng sẽ giúp cải thiện triệu chứng nhanh hơn.

Điều trị bằng thuốc

Thời gian điều trị thường kéo dài với các nhóm thuốc chính bao gồm:

- Thuốc ức chế bơm proton (PPI): omeprazole, lansoprazole, rabeprazole, esomeprazole, pantoprazole

- Thuốc đối kháng thụ thể H2: ranitidine, cimetidine, famotidine, nizatidine

- Thuốc kháng acid kết hợp alginate

- Thuốc tăng nhu động tiêu hóa (prokinetic) như metoclopramide

Trong trường hợp triệu chứng khó kiểm soát, có thể tăng liều PPI gấp đôi hoặc sử dụng theo chế độ ngắt quãng/ khi cần để hạn chế tác dụng phụ của việc dùng thuốc kéo dài. Việc phối hợp nhiều nhóm thuốc với cơ chế khác nhau giúp tăng hiệu quả kiểm soát acid và triệu chứng.

Các biện pháp hỗ trợ điều trị

Bên cạnh thuốc, thay đổi lối sống đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh:

trao-nguoc-da-day-6

Xây dựng chế độ ăn lành mạnh sẽ giúp bạn giảm được tình trạng trào ngược

- Giảm cân nếu thừa cân, béo phì

- Hạn chế rượu bia, sô cô la, cà phê, bạc hà

- Tránh các thực phẩm kích thích như đồ chua, cam quýt, cà chua

- Ăn thành nhiều bữa nhỏ, không ăn quá no

- Không nằm ngay sau ăn, nên nằm sau bữa ăn ít nhất 3 giờ

- Tránh ăn trong vòng 3 giờ trước khi đi ngủ

- Nâng cao đầu giường khoảng 20-25 cm khi ngủ

- Hạn chế các tư thế cúi gập người

- Trào ngược dạ dày kháng trị: Trào ngược được xem là kháng trị khi sau 8 tuần điều trị với PPI liều chuẩn mà triệu chứng vẫn còn, ảnh hưởng đến sinh hoạt, giấc ngủ và công việc. Khi đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và người bệnh với các hướng xử trí sau:

 + Đánh giá lại chẩn đoán

 + Rà soát và điều chỉnh lối sống

 + Kiểm tra cách sử dụng và mức độ tuân thủ điều trị PPI

 + Tăng liều hoặc đổi sang loại PPI khác

 + Phối hợp thêm alginate, thuốc kháng acid hoặc thuốc kháng H2

 + Cân nhắc dùng thuốc tăng nhu động nếu có chậm làm rỗng dạ dày

 + Sử dụng baclofen nếu triệu chứng ợ trớ là chủ yếu

Ngoài ra, cần loại bỏ các yếu tố làm khởi phát hoặc nặng thêm triệu chứng như:

- Thực phẩm chua cay, nhiều dầu mỡ, cà phê, trà, rượu bia

- Thói quen ăn nhanh, ăn khuya, nằm ngay sau ăn

- Yếu tố tâm lý lo âu, căng thẳng, trầm cảm

- Thiếu ngủ, rối loạn giấc ngủ

Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật chống trào ngược là lựa chọn cuối cùng, áp dụng cho các trường hợp kháng trị, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và có bằng chứng khách quan của bệnh. Việc chỉ định cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ biến chứng.

Các trường hợp có thể xem xét phẫu thuật:

- Người bệnh cần điều trị nội khoa kéo dài nhưng không muốn sử dụng thuốc

- Triệu chứng hoặc tổn thương thực quản vẫn tồn tại dù đã điều trị tối ưu

- Có bất thường cấu trúc đáng kể (ví dụ: thoát vị hoành lớn)

Ngoài ra, vòng từ tính hỗ trợ cơ thắt thực quản dưới là một lựa chọn thay thế, đặc biệt phù hợp với những bệnh nhân có triệu chứng ợ trớ nhưng không có bất thường giải phẫu nghiêm trọng. Phương pháp này có thể giúp bảo tồn khả năng ợ và nôn tốt hơn so với phẫu thuật truyền thống, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nhu cầu sử dụng thuốc. Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi và đánh giá các biến cố lâu dài.

Đặt hẹn khám bệnh

Đặt lịch hẹn khám bài viết
Họ tên(*)
Trường bắt buộc

Điện thoại(*)
Invalid Input

Email
Trường bắt buộc

Đặt lịch thăm khám

logo2

Trung Tâm Y Khoa Chất Lượng Cao VIETMEDI được điều hành bởi CÔNG TY CỔ PHẦN Y KHOA VIETMEDI.

- Địa chỉ : Số 339 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh

- Điện thoại: 028 38 993 339

- Hotline : 0848 993 339

- Email : info@vietmediclinic.com

- Website: vietmediclinic.com

Số GPHĐ khám bệnh, chữa bệnh: 10672/HCM-GPHĐ ngày cấp 30/12/2024, nơi cấp Sở Y Tế TP. Hồ Chí Minh

Người chịu trách nhiệm chuyên môn: BS CKII. Trần Ánh Tuyết  (Số chứng chỉ hành nghề: 001159/HCM – CCHN, ngày cấp 11/07/2012, nơi cấp Sở Y Tế TP Hồ Chí Minh)

Cơ Quan Quản Lý: Sở Y Tế TP.HCM (Địa chỉ: 59 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP.Hồ Chí Minh)

(Các thông tin trên website vietmediclinic.com chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu. Khuyến nghị Quý khách hàng không tự ý áp dụng, nên liên hệ bác sĩ để được tư vấn.)

Vietmedi lắng nghe ý kiến từ bạn
Góp ý
Họ tên(*)
Trường bắt buộc

Điện thoại(*)
Invalid Input

Email
Trường bắt buộc

Lời nhắn(*)
Trường bắt buộc

Gửi ngay

Lịch làm việc

Thứ Hai - Thứ Bảy

Buổi Sáng: 7:00 - 12:00

Buổi Chiều: 13:00 - 17:00

Phòng khám nghỉ Chủ Nhật, Lễ Tết.

Kết nối với chúng tôi
    
Đặt hẹn khám bệnh
Đặt lịch hẹn khám
Chọn chuyên Khoa
Invalid Input

Chọn ngày khám
Invalid Input

Chọn giờ khám
Invalid Input

Họ tên(*)
Trường bắt buộc

Điện thoại(*)
Invalid Input

Email
Trường bắt buộc

Để lại lời nhắn ghi chú
Trường bắt buộc

Đặt lịch

Đặt gói khám bệnh
Đặt lịch dịch vụ
Tên gói khám
Trường bắt buộc

Chọn ngày khám
Invalid Input

Chọn giờ khám
Invalid Input

Họ tên(*)
Trường bắt buộc

Điện thoại(*)
Invalid Input

Email
Trường bắt buộc

Để lại lời nhắn ghi chú
Trường bắt buộc

Xác nhận

Đặt lịch hẹn bác sĩ
Đặt bác sĩ
Tên bác sĩ
Trường bắt buộc

Chọn ngày khám
Invalid Input

Chọn giờ khám
Invalid Input

Họ tên(*)
Trường bắt buộc

Điện thoại(*)
Invalid Input

Email
Trường bắt buộc

Để lại lời nhắn ghi chú
Trường bắt buộc

Xác nhận

ĐẶT LỊCH HẸN THÀNH CÔNG

Cảm ơn bạn đã đặt lịch hẹn tại PKĐKQT VIETMEDI

 

thanhcong

 

Phòng khám sẽ liên hệ với bạn qua số điện thoại đã đăng ký. Trong trường hợp không nhận được liên lạc từ phòng khám, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline: 028.38 99 33 39 0918.68.20.20

 

Về trang chủ