Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm trên thế giới có hơn 600.000 ca mắc mới và khoảng 340.000 phụ nữ tử vong vì ung thư cổ tử cung. Tại Việt Nam, bệnh nằm trong nhóm ung thư thường gặp ở phụ nữ và phần lớn các trường hợp được phát hiện ở giai đoạn muộn do không tầm soát định kỳ. Trong khi đó, nếu được phát hiện sớm, tỷ lệ điều trị thành công có thể đạt trên 90%. Vì vậy, chủ động tầm soát ung thư cổ tử cung trước khi quá muộn là “chìa khóa vàng” giúp giảm nguy cơ tử vong và bảo vệ sức khỏe lâu dài cho phụ nữ.
Tại sao tầm soát ung thư cổ tử cung lại quan trọng?
Ung thư cổ tử cung là bệnh lý ác tính hình thành tại cổ tử cung – bộ phận nằm ở phần dưới của tử cung, nối liền với âm đạo. Đặc điểm đáng lưu ý của bệnh là tiến triển âm thầm và kéo dài trong nhiều năm, hiếm khi có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm. Chính vì sự “im lặng” này, nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, gây khó khăn cho việc điều trị.
Trước khi phát triển thành ung thư thực sự, các tế bào cổ tử cung thường trải qua giai đoạn loạn sản – giai đoạn xuất hiện những biến đổi bất thường trong mô cổ tử cung. Nếu các tổn thương tiền ung thư này không được phát hiện và can thiệp kịp thời, chúng có thể tiến triển thành tế bào ung thư, xâm lấn sâu vào cổ tử cung và lan sang các mô lân cận.
Đặc biệt, phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung khởi phát tại vùng chuyển tiếp biểu mô vảy – trụ, là khu vực tiếp giáp giữa ngoại cổ tử cung và nội mạc cổ tử cung. Đây là vùng tế bào dễ bị tổn thương và biến đổi nhất. Vì vậy, các phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung như Pap smear và xét nghiệm HPV đều tập trung khảo sát vùng chuyển tiếp nhằm phát hiện sớm các bất thường ngay từ giai đoạn tiền ung thư.
Chính nhờ tầm soát định kỳ, ung thư cổ tử cung có thể được phát hiện sớm, điều trị hiệu quả và thậm chí phòng ngừa hoàn toàn, góp phần giảm nguy cơ tử vong và bảo vệ sức khỏe lâu dài cho phụ nữ.

Tầm soát ung thư cổ tử cung là điều cần thiết cho phụ nữ sau 30 tuổi
Phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung
Tầm soát ung thư cổ tử cung là quá trình thăm khám và thực hiện các xét nghiệm nhằm phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư ở giai đoạn rất sớm, ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng. Hiện nay, quy trình tầm soát thường được thực hiện theo từng bước, tùy thuộc vào độ tuổi, nguy cơ và chỉ định của bác sĩ.
Xét nghiệm Pap (phết tế bào cổ tử cung)
Xét nghiệm Pap là phương pháp sàng lọc phổ biến giúp phát hiện những thay đổi bất thường của tế bào cổ tử cung trước khi tiến triển thành ung thư.
Quy trình thực hiện:
- Bác sĩ sử dụng mỏ vịt để quan sát cổ tử cung
- Dùng bàn chải mềm hoặc thìa nhỏ lấy mẫu tế bào và chất nhầy từ cổ tử cung
- Mẫu tế bào được gửi đến phòng xét nghiệm để phân tích
Xét nghiệm Pap có thể phát hiện:
- Tế bào tiền ung thư
- Tế bào ung thư giai đoạn sớm
- Một số tình trạng viêm nhiễm không phải ung thư
Xét nghiệm HPV
Xét nghiệm HPV được thực hiện nhằm phát hiện sự hiện diện của các chủng virus HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV 16 và 18 – nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung.
Mẫu xét nghiệm HPV thường được lấy từ cổ tử cung tương tự như Pap smear. Sau đó, mẫu được phân tích bằng hệ thống máy móc hiện đại để xác định có nhiễm HPV nguy cơ cao hay không. Lưu ý rằng xét nghiệm HPV không khẳng định người bệnh đã mắc ung thư, nhưng giúp phát hiện nguy cơ sớm để theo dõi và can thiệp kịp thời.
Xét nghiệm kết hợp Pap smear và HPV
Hiện nay, xét nghiệm kết hợp HPV/Pap được xem là phương pháp sàng lọc tối ưu nhất. Phương pháp này giúp:
- Phát hiện đồng thời virus HPV nguy cơ cao
- Đánh giá những thay đổi tế bào do HPV gây ra
Sự kết hợp này làm tăng độ chính xác, giúp phát hiện sớm ung thư cổ tử cung và các tổn thương tiền ung thư ngay từ giai đoạn khởi phát.
Soi cổ tử cung và sinh thiết (khi cần thiết)
Nếu kết quả Pap hoặc HPV cho thấy bất thường, bác sĩ có thể chỉ định soi cổ tử cung. Phương pháp này sử dụng thiết bị phóng đại để quan sát chi tiết bề mặt cổ tử cung, kết hợp với dung dịch acid acetic hoặc lugol nhằm xác định chính xác vùng tổn thương. Trong trường hợp nghi ngờ, bác sĩ sẽ lấy mẫu mô sinh thiết để phân tích dưới kính hiển vi, từ đó đưa ra chẩn đoán xác định.

Tầm soát để phát hiện sớm những thương tổn ở giai đoạn tiền ung thư
Độ tuổi tầm soát ung thư cổ tử cung
Tầm soát ung thư cổ tử cung nên được thực hiện theo từng độ tuổi, bởi nguy cơ mắc bệnh, khả năng nhiễm HPV và tốc độ tiến triển của tổn thương cổ tử cung có sự khác nhau ở mỗi giai đoạn. Việc lựa chọn phương pháp tầm soát phù hợp giúp phát hiện sớm bất thường và tránh làm xét nghiệm không cần thiết.
Nữ giới trước 21 tuổi
Ung thư cổ tử cung cực kỳ hiếm gặp ở nhóm tuổi vị thành niên và thanh thiếu niên. Thống kê cho thấy chưa đến 1 trên 1.000 trường hợp ung thư cổ tử cung xảy ra ở phụ nữ từ 15–19 tuổi. Đây là lý do các tổ chức y tế không khuyến cáo tầm soát ung thư cổ tử cung sớm ở nhóm tuổi này.
Hầu hết phụ nữ bị nhiễm virus HPV ngay sau khi bắt đầu quan hệ tình dục qua đường âm đạo. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, nhiễm HPV sẽ tự khỏi trong vòng 1–2 năm nhờ hệ miễn dịch của cơ thể mà không gây ra bất kỳ thay đổi nguy hiểm nào ở tế bào cổ tử cung.
Phụ nữ từ 21 đến 29 tuổi
Phụ nữ nên bắt đầu tầm soát ung thư cổ tử cung từ năm 21 tuổi, kể cả khi chưa có triệu chứng. Phương pháp được khuyến cáo sử dụng là Xét nghiệm Pap (Pap smear). Nếu kết quả xét nghiệm Pap bình thường, bạn có thể lặp lại xét nghiệm mỗi 3 năm. Ở độ tuổi này, nhiễm HPV khá phổ biến nhưng đa số sẽ tự khỏi, vì vậy chưa cần xét nghiệm HPV định kỳ trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ.
Phụ nữ từ 30 đến 65 tuổi
Độ tuổi này là giai đoạn nguy cơ cao đối với ung thư cổ tử cung, do nhiễm HPV kéo dài có thể gây tổn thương tiền ung thư. Phụ nữ nên trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương pháp tầm soát phù hợp nhất. Các lựa chọn tầm soát gồm:
Xét nghiệm HPV đơn thuần (HPV nguyên phát), nếu kết quả bình thường: tầm soát lại sau 5 năm. Bên cạnh đó có thể xét nghiệm HPV kết hợp với xét nghiệm Pap (xét nghiệm kép). Nếu cả hai kết quả đều bình thường thì sẽ tầm soát lại sau 5 năm.

Thực hiện các xét nghiệm HPV để phòng ngừa ung thư cổ tử cung
Phụ nữ trên 65 tuổi
Phụ nữ trên 65 tuổi có thể không cần tiếp tục tầm soát ung thư cổ tử cung, nếu trong 10 năm gần đây, thực hiện ít nhất 3 xét nghiệm Pap hoặc 2 xét nghiệm HPV, tất cả kết quả đều bình thường hoặc âm tính. Hoặc trường hợp chưa từng được chẩn đoán tiền ung thư cổ tử cung hay đã cắt bỏ toàn bộ tử cung và cổ tử cung vì các bệnh lý lành tính (ví dụ: u xơ tử cung).
Tuy nhiên, quyết định ngưng tầm soát cần được bác sĩ đánh giá cá nhân hóa, dựa trên tiền sử bệnh và yếu tố nguy cơ của mỗi người. Lưu ý quan trọng rằng phụ nữ đã quan hệ tình dục, sinh con hay đã tiêm vắc xin HPV vẫn cần tầm soát định kỳ.
Tầm soát đúng độ tuổi và đúng phương pháp giúp:
- Phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư
- Giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn
- Tăng hiệu quả điều trị và tiên lượng lâu dài
Tầm soát ung thư cổ tử cung là bước chăm sóc sức khỏe quan trọng giúp phát hiện sớm các bất thường ngay từ khi bệnh chưa có triệu chứng rõ ràng. Nhờ đó, việc điều trị trở nên hiệu quả hơn, giảm nguy cơ biến chứng và tăng cơ hội bảo toàn sức khỏe sinh sản cho phụ nữ. Chủ động thăm khám và tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ không chỉ là hành động bảo vệ bản thân mà còn là cách đầu tư lâu dài cho chất lượng cuộc sống, tránh những hậu quả đáng tiếc có thể xảy ra khi phát hiện bệnh quá muộn.




