Đột quỵ là một trong những nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu hiện nay. Điều đáng lo ngại là nhiều trường hợp đột quỵ xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu cảnh báo rõ ràng từ trước. Tuy nhiên, theo các chuyên gia thần kinh - tim mạch, phần lớn nguy cơ đột quỵ có thể được phát hiện sớm thông qua tầm soát và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Vậy tầm soát đột quỵ là gì, ai cần thực hiện và nên kiểm tra những gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của việc tầm soát để chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ và tim mạch.
Tầm soát đột quỵ là gì?
Tầm soát đột quỵ là quá trình kiểm tra, đánh giá các yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến đột quỵ trong tương lai. Mục tiêu của tầm soát không phải để chẩn đoán đột quỵ khi chưa xảy ra, mà nhằm:
- Phát hiện sớm các bất thường mạch máu não, tim mạch
- Đánh giá nguy cơ hình thành cục máu đông hoặc xuất huyết não
- Kiểm soát các bệnh lý nền liên quan
- Xây dựng kế hoạch phòng ngừa phù hợp cho từng người
Nhiều người cho rằng chỉ người lớn tuổi mới cần tầm soát đột quỵ. Trên thực tế, tỷ lệ đột quỵ đang ngày càng trẻ hóa do áp lực công việc, stress kéo dài, hút thuốc lá, thức khuya, béo phì và lối sống ít vận động.

Chủ động tầm soát đột quỵ giúp bạn phòng tránh sớm những biến cố không mong muốn xảy ra
Vì sao cần tầm soát đột quỵ từ sớm?
Đột quỵ là tình trạng não bộ bị tổn thương do dòng máu nuôi não bị gián đoạn đột ngột, thường xuất phát từ tắc mạch máu não hoặc vỡ mạch máu não. Khi não không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất, các tế bào thần kinh có thể bắt đầu chết chỉ sau vài phút. Điều đáng lo ngại là những tổn thương này phần lớn không thể phục hồi hoàn toàn, dễ để lại di chứng nặng nề như liệt vận động, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ hoặc thậm chí tử vong.
Trên thực tế, đột quỵ không phải là biến cố xảy ra bất ngờ hoàn toàn. Phần lớn trường hợp đã có quá trình hình thành âm thầm trong nhiều năm thông qua các bệnh lý và yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, rối loạn mỡ máu, tiểu đường, rung nhĩ hoặc hẹp động mạch cảnh. Đây đều là những tình trạng có thể tiến triển mà gần như không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, khiến nhiều người chủ quan cho đến khi xảy ra biến chứng nguy hiểm.
Chính vì vậy, tầm soát đột quỵ từ sớm có vai trò quan trọng trong việc phát hiện các nguy cơ tiềm ẩn trước khi xuất hiện tổn thương não thực sự. Thông qua kiểm tra huyết áp, xét nghiệm mỡ máu - đường huyết, đánh giá tim mạch và khảo sát hệ thống mạch máu nuôi não, bác sĩ có thể nhận diện sớm những bất thường và xây dựng hướng điều trị, kiểm soát phù hợp cho từng người bệnh.
Không chỉ giúp giảm nguy cơ đột quỵ, việc tầm soát định kỳ còn góp phần hạn chế nhiều biến chứng tim mạch nghiêm trọng khác như nhồi máu cơ tim, suy tim, đột quỵ tái phát hoặc suy giảm nhận thức do tổn thương mạch máu não kéo dài. Đây được xem là giải pháp chủ động giúp bảo vệ não bộ, tim mạch và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.
Ai nên tầm soát đột quỵ?

Người trên 40 tuổi, mắc bệnh lý nền nên tầm soát đột quỵ định kỳ
Không phải ai cũng cần thực hiện cùng một danh mục tầm soát đột quỵ. Tùy vào độ tuổi, bệnh lý nền và các yếu tố nguy cơ, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp kiểm tra phù hợp. Tuy nhiên, những nhóm đối tượng dưới đây được khuyến cáo nên chủ động tầm soát định kỳ để phát hiện sớm nguy cơ tiềm ẩn.
Người trên 40 tuổi
Sau tuổi 40, cơ thể bắt đầu xuất hiện nhiều thay đổi liên quan đến hệ tim mạch và mạch máu não. Thành mạch có xu hướng giảm độ đàn hồi, quá trình xơ vữa động mạch diễn ra âm thầm hơn, làm tăng nguy cơ hình thành mảng bám hoặc cục máu đông gây tắc mạch.
Ngoài ra, đây cũng là giai đoạn nhiều bệnh lý chuyển hóa bắt đầu xuất hiện như:
- Tăng huyết áp
- Rối loạn mỡ máu
- Tiểu đường
- Gan nhiễm mỡ
- Thừa cân, béo phì
Điều đáng lưu ý là các bệnh lý này ở giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, nhiều người chỉ phát hiện khi đã xảy ra biến chứng tim mạch hoặc đột quỵ. Việc tầm soát định kỳ từ sau 40 tuổi giúp đánh giá sức khỏe tim mạch tổng quát, phát hiện sớm nguy cơ và xây dựng kế hoạch phòng ngừa phù hợp trước khi tổn thương mạch máu tiến triển nặng hơn.
Người có bệnh lý nền
Những người đang mắc các bệnh lý nền như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu hoặc bệnh tim mạch được xem là nhóm có nguy cơ đột quỵ cao và cần được theo dõi sức khỏe định kỳ. Đây đều là những bệnh lý có khả năng gây tổn thương hệ thống mạch máu theo thời gian, đặc biệt là mạch máu não và tim.
Trong đó, tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ. Huyết áp tăng kéo dài có thể làm thành mạch bị xơ cứng, giảm độ đàn hồi, thậm chí gây nứt vỡ mạch máu não hoặc thúc đẩy hình thành huyết khối gây tắc mạch. Nhiều trường hợp tăng huyết áp diễn tiến âm thầm trong nhiều năm mà người bệnh không nhận ra cho đến khi xuất hiện biến chứng nguy hiểm.

Người mắc bệnh lý nền nên tuân thủ theo chỉ định y khoa của bác sĩ để kiểm soát tốt bệnh lý
Bên cạnh đó, tiểu đường và rối loạn mỡ máu cũng góp phần thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Khi lượng đường và cholesterol trong máu tăng cao kéo dài, các mảng xơ vữa sẽ dần hình thành bên trong lòng mạch, làm hẹp mạch máu và cản trở lưu thông máu lên não. Đây là cơ chế quan trọng làm tăng nguy cơ nhồi máu não và các bệnh lý tim mạch.
Ngoài ra, những người mắc bệnh tim mạch hoặc rối loạn nhịp tim, đặc biệt là rung nhĩ, cũng cần được tầm soát chặt chẽ. Tình trạng rối loạn nhịp có thể làm hình thành cục máu đông trong buồng tim. Khi cục máu đông di chuyển lên não, người bệnh có thể bị đột quỵ cấp tính với diễn tiến nhanh và nguy hiểm.
Đối với nhóm có bệnh lý nền, việc tầm soát định kỳ không chỉ giúp đánh giá nguy cơ đột quỵ mà còn hỗ trợ kiểm soát tốt bệnh lý đang mắc phải, từ đó hạn chế các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến tim mạch và mạch máu não trong tương lai.
Người có lối sống nguy cơ cao
Lối sống hiện đại với áp lực công việc, chế độ sinh hoạt thiếu khoa học đang khiến tình trạng đột quỵ ngày càng trẻ hóa. Trong đó, những thói quen làm tăng nguy cơ bao gồm:
- Hút thuốc lá thường xuyên
- Uống nhiều rượu bia
- Thức khuya kéo dài
- Ít vận động
- Chế độ ăn nhiều dầu mỡ, muối và thực phẩm chế biến sẵn
- Thừa cân, béo phì
- Stress kéo dài
Các yếu tố này có thể thúc đẩy tăng huyết áp, rối loạn chuyển hóa và tổn thương thành mạch máu theo thời gian. Đặc biệt, hút thuốc lá và stress mạn tính còn làm tăng nguy cơ co thắt mạch máu và hình thành huyết khối. Ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng, những người có nhiều yếu tố nguy cơ vẫn nên tầm soát định kỳ để kiểm tra sức khỏe tim mạch và mạch máu não.
Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch hoặc đột quỵ
Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò nhất định trong tỷ lệ gia tăng nguy cơ đột quỵ. Nếu trong gia đình có người từng đột quỵ, nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp nặng, rối loạn mỡ máu, mắc bệnh tim mạch sớm,... thì nguy cơ mắc bệnh của bạn cũng sẽ cao hơn.
Ngoài yếu tố di truyền, các thành viên trong gia đình thường có xu hướng chia sẻ lối sống và chế độ ăn uống tương tự nhau cũng sẽ làm tăng nguy cơ tích lũy theo thời gian. Những trường hợp này nên chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ từ sớm, kể cả khi còn trẻ và chưa xuất hiện triệu chứng.
Người từng xuất hiện dấu hiệu cảnh báo thoáng qua

Cơn thiếu máu não thoáng qua có thể dự báo đột quỵ xuất hiện trong tương lai
Một số triệu chứng thần kinh xuất hiện thoáng qua rồi tự hết thường bị bỏ qua do người bệnh nghĩ chỉ là mệt mỏi thông thường. Tuy nhiên, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA).
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- Tê yếu tay chân một bên
- Méo miệng thoáng qua
- Nói khó, nói đớ
- Chóng mặt kéo dài
- Mất thăng bằng đột ngột
- Nhìn mờ hoặc mất thị lực tạm thời
TIA được xem là “đột quỵ mini”, xảy ra khi lưu lượng máu lên não bị gián đoạn tạm thời. Dù triệu chứng có thể tự hồi phục trong thời gian ngắn, nhưng đây là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ thực sự trong tương lai gần. Những trường hợp này cần được thăm khám chuyên khoa và tầm soát sớm để tìm nguyên nhân, đánh giá mức độ nguy cơ và can thiệp kịp thời.
Tầm soát đột quỵ gồm những gì?
Tùy vào độ tuổi, tiền sử bệnh và yếu tố nguy cơ, bác sĩ sẽ chỉ định danh mục kiểm tra phù hợp. Tại Phòng khám Đa khoa Vietmedi, gói Tầm soát Đột quỵ được các chuyên gia xây dựng gồm các hạng mục:

Bao lâu nên tầm soát đột quỵ một lần?
Tần suất tầm soát đột quỵ không giống nhau ở tất cả mọi người mà sẽ phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe, bệnh lý nền và mức độ nguy cơ tim mạch của từng cá nhân. Việc kiểm tra định kỳ đúng thời điểm giúp phát hiện sớm các bất thường mạch máu và kiểm soát nguy cơ trước khi xảy ra biến chứng nguy hiểm.
Người khỏe mạnh, chưa có yếu tố nguy cơ rõ ràng
Đối với người trẻ hoặc người chưa mắc các bệnh lý nền như tăng huyết áp, tiểu đường hay rối loạn mỡ máu, có thể thực hiện tầm soát sức khỏe tổng quát và đánh giá nguy cơ đột quỵ khoảng 1-2 năm/ lần.
Tuy nhiên, sau tuổi 40, nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh lý tim mạch bắt đầu tăng dần theo tuổi tác. Vì vậy, việc kiểm tra định kỳ giúp theo dõi huyết áp, đường huyết, mỡ máu và phát hiện sớm các thay đổi của hệ tim mạch - mạch máu não ngay cả khi chưa có triệu chứng.
Người có bệnh lý nền
Những người đang mắc các bệnh lý nền như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu, bệnh tim mạch hoặc rối loạn nhịp tim thường cần được tầm soát và theo dõi định kỳ thường xuyên hơn theo chỉ định của bác sĩ.
Đây là nhóm có nguy cơ đột quỵ cao do hệ thống mạch máu đã chịu ảnh hưởng kéo dài từ bệnh lý nền. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra định kỳ mỗi 6-12 tháng để đánh giá hiệu quả điều trị, theo dõi tiến triển xơ vữa mạch máu và kịp thời điều chỉnh phác đồ kiểm soát nguy cơ. Việc duy trì tái khám đều đặn đặc biệt quan trọng vì nhiều tổn thương mạch máu có thể tiến triển âm thầm mà không gây triệu chứng rõ ràng.
Người thuộc nhóm nguy cơ cao
Những người có nhiều yếu tố nguy cơ kết hợp như hút thuốc lá lâu năm, thừa cân - béo phì, ít vận động, stress kéo dài hoặc có tiền sử gia đình từng bị đột quỵ cũng thuộc nhóm cần được theo dõi và tầm soát chuyên sâu thường xuyên hơn. Ngoài ra, những trường hợp từng xuất hiện cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) càng cần đặc biệt lưu ý vì đây được xem là dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ thực sự trong tương lai.
Điều quan trọng là không nên đợi đến khi xuất hiện triệu chứng mới đi kiểm tra. Đột quỵ thường xảy ra đột ngột nhưng các yếu tố nguy cơ lại có thể âm thầm tồn tại trong nhiều năm. Chủ động tầm soát định kỳ chính là cách giúp phát hiện sớm nguy cơ, can thiệp kịp thời và giảm thiểu khả năng xảy ra biến chứng nghiêm trọng.
Các dấu hiệu đột quỵ
Đột quỵ là biến cố nguy hiểm có thể xảy ra đột ngột và để lại nhiều hậu quả nặng nề đối với sức khỏe, khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, phần lớn các yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ đều có thể được phát hiện sớm và kiểm soát hiệu quả nếu người bệnh chủ động thăm khám, theo dõi sức khỏe định kỳ. Tầm soát đột quỵ không chỉ giúp nhận diện những bất thường tiềm ẩn ở tim mạch và mạch máu não trước khi xảy ra biến chứng, mà còn hỗ trợ xây dựng lối sống và kế hoạch điều trị phù hợp nhằm giảm thiểu nguy cơ lâu dài.




