Viêm gan B là một trong những bệnh lý truyền nhiễm phổ biến nhất trên thế giới và cũng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan, suy gan và ung thư gan. Điều đáng lo ngại là phần lớn người mắc bệnh không có triệu chứng rõ ràng trong nhiều năm, khiến việc phát hiện và điều trị thường bị trì hoãn.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2022 có khoảng 254 triệu người đang sống chung với viêm gan B mạn tính, đồng thời ghi nhận khoảng 1,2 triệu ca nhiễm mới mỗi năm. Bệnh viêm gan B đã gây ra khoảng 1,1 triệu ca tử vong trong năm 2022, chủ yếu do xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan.
Tại Việt Nam, viêm gan B vẫn là vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm. Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ lưu hành virus viêm gan B cao ở khu vực Tây Thái Bình Dương. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm, theo dõi định kỳ và điều trị đúng chỉ định, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát virus, giảm nguy cơ biến chứng và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.
Viêm gan B là gì?

Virus viêm gan B xâm nhập gây ra nhiều ảnh hưởng đến chức năng gan
Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan B (Hepatitis B virus - HBV) gây ra. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, HBV chủ yếu tấn công các tế bào gan, gây viêm và làm tổn thương nhu mô gan. Nếu tình trạng viêm kéo dài mà không được kiểm soát, gan có thể bị xơ hóa, dẫn đến xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan.
Khác với nhiều bệnh truyền nhiễm khác, viêm gan B có thể diễn tiến âm thầm trong thời gian dài. Nhiều người chỉ tình cờ phát hiện mình nhiễm HBV khi khám sức khỏe định kỳ, xét nghiệm trước phẫu thuật hoặc trong quá trình khám thai.
Bệnh được chia thành hai thể chính:
Viêm gan B cấp tính
Viêm gan B cấp tính là giai đoạn xảy ra trong vòng 6 tháng đầu sau khi nhiễm virus. Ở người trưởng thành có hệ miễn dịch khỏe mạnh, khoảng 90-95% trường hợp có thể tự đào thải virus, hồi phục hoàn toàn và hình thành miễn dịch tự nhiên. Tuy nhiên, một số ít người có thể diễn tiến thành viêm gan tối cấp gây suy gan cấp - tình trạng nguy hiểm cần được điều trị khẩn cấp.
Viêm gan B mạn tính
Nếu virus vẫn tồn tại trong cơ thể trên 6 tháng, người bệnh được chẩn đoán mắc viêm gan B mạn tính. Đây là nhóm bệnh cần được theo dõi lâu dài vì virus vẫn tiếp tục nhân lên và có thể gây tổn thương gan tiến triển qua nhiều năm.
Tuy nhiên không phải tất cả người mắc viêm gan B mạn tính đều cần điều trị bằng thuốc kháng virus. Quyết định điều trị sẽ dựa trên nhiều yếu tố như tải lượng HBV DNA, men gan ALT, mức độ xơ hóa gan, tuổi, tiền sử gia đình và các bệnh lý đi kèm.
Viêm gan B nguy hiểm như thế nào?
Một trong những đặc điểm nguy hiểm nhất của viêm gan B là diễn tiến âm thầm. Người bệnh có thể hoàn toàn khỏe mạnh trong nhiều năm dù virus vẫn đang gây tổn thương gan. Nếu không được phát hiện và theo dõi đúng cách, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như:
- Viêm gan mạn tính
- Xơ gan
- Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
- Suy gan
- Ung thư biểu mô tế bào gan

Viêm gan B mạn tính là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ung thư
Theo WHO, viêm gan B mạn tính là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan trên toàn cầu. Nguy cơ này càng tăng nếu người bệnh đồng thời có các yếu tố như uống nhiều rượu bia, nhiễm viêm gan C, gan nhiễm mỡ hoặc béo phì.
Điều đáng mừng là hiện nay đã có nhiều thuốc kháng virus hiệu quả giúp ức chế sự nhân lên của HBV, giảm nguy cơ xơ gan và ung thư gan nếu được điều trị đúng thời điểm.
Ai nên tầm soát viêm gan B?
Theo khuyến cáo của Bộ Y tế và các hiệp hội gan mật quốc tế, những đối tượng sau nên chủ động xét nghiệm viêm gan B:
- Người chưa từng xét nghiệm HBV.
- Người sống cùng hoặc có người thân mắc viêm gan B.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc chuẩn bị mang thai.
- Nhân viên y tế thường xuyên tiếp xúc với máu và dịch cơ thể.
- Người có nhiều bạn tình hoặc quan hệ tình dục không an toàn.
- Người từng truyền máu, ghép tạng hoặc chạy thận nhân tạo.
- Người sử dụng chung kim tiêm hoặc có tiền sử tiêm chích ma túy.
- Người có men gan tăng kéo dài không rõ nguyên nhân.
Việc tầm soát sớm không chỉ giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn chưa có triệu chứng mà còn tạo cơ hội điều trị kịp thời, hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm.
Nguyên nhân và các đường lây truyền của viêm gan B
Virus viêm gan B có mặt trong máu và nhiều loại dịch cơ thể của người nhiễm bệnh. HBV có khả năng tồn tại ngoài môi trường trong ít nhất 7 ngày, do đó vẫn có thể gây lây nhiễm nếu tiếp xúc với nguồn bệnh mà không có biện pháp bảo vệ phù hợp.
Tuy nhiên, không phải mọi tiếp xúc với người mắc viêm gan B đều dẫn đến lây nhiễm. Hiểu đúng về các đường lây truyền sẽ giúp phòng bệnh hiệu quả và tránh kỳ thị người bệnh.
Lây truyền qua đường máu

Lây truyền qua đường máu là con đường lây truyền phổ biến nhất
Virus có thể xâm nhập vào cơ thể khi tiếp xúc trực tiếp với máu hoặc các dụng cụ có dính máu của người nhiễm HBV, chẳng hạn như:
- Truyền máu hoặc chế phẩm máu chưa được sàng lọc.
- Dùng chung kim tiêm.
- Dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng.
- Xăm hình, xỏ khuyên, làm móng bằng dụng cụ không được tiệt khuẩn.
- Tai nạn nghề nghiệp do kim đâm ở nhân viên y tế.
Ngày nay, nhờ quy trình sàng lọc máu nghiêm ngặt và kiểm soát nhiễm khuẩn trong y tế, nguy cơ lây truyền qua truyền máu đã giảm đáng kể.
Lây truyền từ mẹ sang con
Đây là đường lây quan trọng nhất tại các quốc gia có tỷ lệ lưu hành viêm gan B cao, trong đó có Việt Nam. Virus có thể truyền từ mẹ sang con chủ yếu trong quá trình chuyển dạ và sinh nở. Nếu không được dự phòng bằng vaccine và globulin miễn dịch (HBIG) ngay sau sinh, nguy cơ trẻ sơ sinh nhiễm HBV từ mẹ có tải lượng virus cao là rất lớn.
Đây cũng là lý do tất cả phụ nữ mang thai đều được khuyến cáo xét nghiệm HBsAg trong thai kỳ để có kế hoạch dự phòng lây truyền mẹ - con hiệu quả.
Lây truyền qua quan hệ tình dục
HBV có thể tồn tại trong tinh dịch và dịch tiết âm đạo. Do đó quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su với người nhiễm HBV làm tăng nguy cơ lây bệnh, đặc biệt khi có nhiều bạn tình hoặc mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác. Việc sử dụng bao cao su đúng cách và tiêm vaccine là hai biện pháp giúp giảm đáng kể nguy cơ lây truyền.
Viêm gan B không lây qua những đường nào?
Virus viêm gan B không lây qua các tiếp xúc thông thường như:
- Bắt tay
- Ôm
- Ăn chung mâm
- Dùng chung bát đũa
- Ho hoặc hắt hơi
- Muỗi đốt
- Bơi chung hồ bơi
- Làm việc hoặc học tập cùng nhau
Vì vậy, người mắc viêm gan B hoàn toàn có thể sinh hoạt, học tập và làm việc bình thường nếu tuân thủ các biện pháp phòng tránh lây truyền qua máu và dịch cơ thể.
Triệu chứng viêm gan B

Triệu chứng của bệnh cũng khác nhau tùy theo giai đoạn cấp tính hay mạn tính
Một trong những đặc điểm khiến viêm gan B trở nên nguy hiểm là đa số người bệnh không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Nhiều trường hợp chỉ tình cờ phát hiện nhiễm virus khi khám sức khỏe định kỳ, khám tiền hôn nhân, khám thai hoặc xét nghiệm trước phẫu thuật.
Triệu chứng viêm gan B cấp tính
Sau khi virus HBV xâm nhập vào cơ thể, thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 30-180 ngày, trung bình khoảng 60-90 ngày. Trong giai đoạn này, người bệnh thường không có biểu hiện đặc hiệu. Khi bệnh khởi phát, một số triệu chứng có thể xuất hiện như:
- Mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng lao động
- Chán ăn, ăn không ngon miệng
- Buồn nôn hoặc nôn
- Đau tức vùng hạ sườn phải
- Đầy bụng, khó tiêu
- Đau nhức cơ, đau khớp
- Sốt nhẹ
- Nước tiểu sẫm màu
- Vàng da, vàng mắt
Tuy nhiên, không phải ai mắc viêm gan B cấp cũng bị vàng da. Trên thực tế, nhiều người chỉ có cảm giác mệt mỏi nhẹ hoặc không có triệu chứng nào.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, phần lớn trường hợp viêm gan B cấp sẽ tự khỏi nhờ hệ miễn dịch đào thải virus. Chỉ một tỷ lệ nhỏ diễn tiến thành viêm gan tối cấp hoặc chuyển sang viêm gan B mạn tính.
Triệu chứng viêm gan B mạn tính
Đây là giai đoạn nguy hiểm vì virus có thể tồn tại trong gan nhiều năm mà gần như không gây triệu chứng. Người bệnh thường chỉ gặp các biểu hiện không đặc hiệu như:
- Mệt mỏi kéo dài
- Giảm sức khỏe
- Chán ăn
- Đầy bụng
- Khó tiêu
- Đau âm ỉ vùng gan
Khi gan đã bị tổn thương nặng, các dấu hiệu có thể xuất hiện rõ hơn:
- Vàng da, vàng mắt
- Phù chân
- Bụng to do cổ trướng
- Ngứa toàn thân
- Dễ bầm tím hoặc chảy máu
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
Đây đều là những dấu hiệu cảnh báo bệnh có thể đã tiến triển đến xơ gan hoặc suy gan và cần được khám chuyên khoa càng sớm càng tốt.
Lưu ý: Mức độ nặng của bệnh không tỷ lệ thuận với triệu chứng. Một người hoàn toàn khỏe mạnh vẫn có thể mang tải lượng virus cao và đang âm thầm bị tổn thương gan.
Khi nào cần đi khám và xét nghiệm viêm gan B?
Bạn nên chủ động đến cơ sở y tế nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Có triệu chứng vàng da, vàng mắt
- Nước tiểu sẫm màu kéo dài
- Mệt mỏi không rõ nguyên nhân
- Men gan tăng khi khám sức khỏe
- Sống chung với người mắc viêm gan B
- Chuẩn bị mang thai hoặc đang mang thai
- Quan hệ tình dục không an toàn
- Tiếp xúc với máu hoặc kim tiêm nghi nhiễm HBV
- Chưa từng xét nghiệm viêm gan B trước đây
Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng gan, quyết định thời điểm điều trị phù hợp và giảm đáng kể nguy cơ biến chứng về sau.
Chẩn đoán viêm gan B như thế nào?

Các phương pháp chẩn đoán viêm gan B phổ biến hiện nay
Chẩn đoán viêm gan B không chỉ dựa vào triệu chứng mà cần kết hợp giữa khám lâm sàng, xét nghiệm huyết thanh học, xét nghiệm sinh hóa và các phương pháp đánh giá mức độ tổn thương gan.
Mục tiêu của quá trình chẩn đoán:
- Xác định có nhiễm HBV hay không
- Phân biệt viêm gan B cấp và mạn tính
- Đánh giá virus có đang hoạt động hay không
- Đánh giá mức độ tổn thương gan
- Xác định nguy cơ xơ gan hoặc ung thư gan
- Lựa chọn thời điểm điều trị thích hợp
Các xét nghiệm thường được chỉ định
Xét nghiệm HBsAg
Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để sàng lọc viêm gan B.
HBsAg (Hepatitis B surface Antigen) là kháng nguyên bề mặt của virus HBV. Do đó:
- HBsAg dương tính: cơ thể đang nhiễm virus viêm gan B.
- HBsAg âm tính: chưa phát hiện kháng nguyên bề mặt của virus tại thời điểm xét nghiệm.
Tuy nhiên, HBsAg chỉ cho biết có nhiễm HBV hay không mà không phản ánh mức độ nặng của bệnh.
Xét nghiệm Anti-HBs
Anti-HBs là kháng thể bảo vệ chống lại virus viêm gan B. Kết quả dương tính thường gặp trong hai trường hợp:
- Đã tiêm vaccine và có miễn dịch
- Đã từng nhiễm HBV nhưng đã khỏi bệnh và hình thành miễn dịch tự nhiên
Đây là xét nghiệm giúp đánh giá cơ thể đã được bảo vệ trước virus hay chưa.
Xét nghiệm Anti-HBc
Anti-HBc giúp xác định người bệnh đã từng tiếp xúc với virus HBV. Kết quả này đặc biệt hữu ích khi bác sĩ cần phân biệt giữa người đã từng nhiễm virus với người chỉ có miễn dịch nhờ tiêm vaccine.
Xét nghiệm HBeAg
HBeAg phản ánh khả năng nhân lên của virus. Nếu HBeAg dương tính, virus thường đang hoạt động mạnh và nguy cơ lây truyền cho người khác cao hơn. Tuy nhiên, một số chủng HBV đột biến vẫn có thể nhân lên dù HBeAg âm tính. Vì vậy, bác sĩ sẽ kết hợp thêm các xét nghiệm khác để đánh giá chính xác.
Định lượng HBV DNA
Đây là xét nghiệm có giá trị rất quan trọng trong điều trị. HBV DNA cho biết tải lượng virus trong máu, từ đó giúp bác sĩ:
- Đánh giá mức độ hoạt động của virus
- Quyết định có cần điều trị thuốc kháng virus hay không
- Theo dõi hiệu quả điều trị
- Phát hiện nguy cơ kháng thuốc
Không phải người có tải lượng virus cao đều xuất hiện triệu chứng. Chính vì vậy, xét nghiệm HBV DNA đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi lâu dài.
Xét nghiệm men gan (ALT, AST)
Virus HBV gây viêm và làm tổn thương tế bào gan, khiến men gan tăng cao. Hai chỉ số thường được đánh giá là:
- ALT (Alanine aminotransferase)
- AST (Aspartate aminotransferase)
Men gan tăng có thể phản ánh tình trạng viêm gan đang diễn ra. Tuy nhiên, men gan bình thường không đồng nghĩa với việc gan hoàn toàn khỏe mạnh, bởi nhiều người mắc viêm gan B mạn vẫn có men gan trong giới hạn bình thường nhưng virus vẫn âm thầm gây tổn thương.
Siêu âm gan
Siêu âm gan là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được sử dụng phổ biến để đánh giá tình trạng gan một cách nhanh chóng và không xâm lấn. Phương pháp này giúp khảo sát kích thước, cấu trúc nhu mô gan, phát hiện các bất thường như gan nhiễm mỡ, xơ gan, khối u gan và nhiều tổn thương khác, đồng thời hỗ trợ theo dõi diễn tiến bệnh cũng như phát hiện sớm các biến chứng liên quan đến viêm gan B.
Thông thường, người mắc viêm gan B mạn sẽ được chỉ định siêu âm gan định kỳ kết hợp với các xét nghiệm khác.
Đo độ đàn hồi gan (FibroScan)
Đo độ đàn hồi gan là phương pháp hiện đại sử dụng sóng đàn hồi để đánh giá mức độ xơ hóa của nhu mô gan mà không cần sinh thiết. Đây là kỹ thuật không xâm lấn, không gây đau, thực hiện nhanh và có thể lặp lại nhiều lần trong quá trình theo dõi bệnh. Kết quả FibroScan cung cấp thông tin quan trọng về mức độ tổn thương gan, giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ xơ gan, tiên lượng bệnh và đưa ra chiến lược điều trị, theo dõi phù hợp với từng giai đoạn của viêm gan B.
Viêm gan B là bệnh lý có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ gây xơ gan, suy gan và ung thư gan nếu không được phát hiện, theo dõi và điều trị đúng cách. Tin vui là với sự phát triển của y học hiện nay, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát virus, làm chậm quá trình tiến triển của bệnh và giảm đáng kể nguy cơ biến chứng nếu được chẩn đoán sớm và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ. Vì vậy, việc chủ động tầm soát, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ hoặc chưa từng xét nghiệm viêm gan B, là bước quan trọng để bảo vệ sức khỏe lá gan và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nếu bạn cần khám, tầm soát hoặc điều trị viêm gan B, Phòng khám Đa khoa Vietmedi là địa chỉ đáng tin cậy với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêu hóa - Gan mật cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh chính xác. Tại Vietmedi, người bệnh được xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa, theo dõi sát quá trình đáp ứng điều trị và tư vấn chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt phù hợp nhằm kiểm soát bệnh hiệu quả, giảm nguy cơ biến chứng lâu dài. Hãy chủ động thăm khám ngay khi có dấu hiệu bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao để bảo vệ lá gan và sức khỏe của chính bạn.






