- Ung thư đại tràng là gì?
- Dấu hiệu ung thư đại tràng thường gặp
- Dấu hiệu ung thư đại tràng giai đoạn đầu có dễ nhận biết không?
- Khi nào nên đi khám vì nghi ngờ ung thư đại tràng?
- Những ai có nguy cơ mắc ung thư đại tràng cao?
- Tầm soát ung thư đại tràng có cần thiết không?
- Làm gì để chẩn đoán ung thư đại tràng?
- Có thể phòng ngừa ung thư đại tràng không?
Dấu hiệu ung thư đại tràng có thể liên quan đến những thay đổi kéo dài về thói quen đi tiêu, xuất hiện máu trong phân, đau hoặc khó chịu vùng bụng, sụt cân không rõ nguyên nhân và thiếu máu. Tuy nhiên, những biểu hiện này không chỉ gặp ở ung thư đại tràng mà còn có thể do nhiều bệnh lý tiêu hóa khác gây ra. Vì vậy, không thể dựa vào một triệu chứng đơn lẻ để tự xác định có mắc ung thư hay không.
Đáng lưu ý, ung thư đại tràng và các polyp tiền ung thư có thể không gây ra triệu chứng ở giai đoạn đầu. Đây là lý do tầm soát định kỳ có vai trò quan trọng, đặc biệt ở những người thuộc nhóm tuổi hoặc nhóm nguy cơ được khuyến nghị tầm soát.
Ung thư đại tràng là gì?

Ung thư đại tràng là ung thư phát triển từ các tế bào ở lớp niêm mạc của đại tràng. Bệnh thường bắt đầu từ một polyp đại tràng, một dạng tăng trưởng bất thường trong lòng đại tràng; một số polyp có thể phát triển thành ung thư theo thời gian. Tuy nhiên, không phải mọi polyp đều trở thành ung thư. Việc phát hiện và loại bỏ các polyp tiền ung thư trong quá trình tầm soát có thể giúp phòng ngừa ung thư đại tràng.
Ở giai đoạn sớm, ung thư đại tràng có thể chưa gây ra biểu hiện rõ ràng. Khi khối u phát triển hoặc gây ảnh hưởng đến hoạt động của ruột, người bệnh có thể xuất hiện những thay đổi về đi tiêu hoặc các triệu chứng toàn thân.
Dấu hiệu ung thư đại tràng thường gặp
Thay đổi thói quen đi tiêu kéo dài
Một trong những dấu hiệu ung thư đại tràng cần lưu ý là sự thay đổi bất thường về thói quen đi tiêu so với trước đây. Người bệnh có thể bị tiêu chảy, táo bón hoặc tình trạng phân thay đổi kéo dài mà không tìm được nguyên nhân rõ ràng. Một số trường hợp có cảm giác đi tiêu chưa hết dù vừa đi vệ sinh xong.
Điều quan trọng không phải là một lần đi tiêu bất thường, mà là sự thay đổi kéo dài hoặc tái diễn. Nếu tình trạng này xuất hiện dai dẳng, đặc biệt khi đi kèm máu trong phân, đau bụng hoặc sụt cân, người bệnh nên đi khám để bác sĩ tìm nguyên nhân thay vì tự điều trị kéo dài tại nhà.
Có máu trong hoặc trên phân
Máu trong phân là một biểu hiện cần được chú ý. Máu có thể xuất hiện dưới dạng máu đỏ tươi hoặc phân có màu rất sẫm, tùy vị trí và mức độ chảy máu trong đường tiêu hóa. Tuy nhiên, có máu trong phân không đồng nghĩa với ung thư đại tràng, bởi tình trạng này cũng có thể gặp ở bệnh trĩ, polyp, viêm đại tràng hoặc một số bệnh lý khác.
Điều cần tránh là tự cho rằng chảy máu khi đi tiêu chỉ do bệnh trĩ, đặc biệt nếu triệu chứng mới xuất hiện, tái diễn hoặc đi kèm thay đổi thói quen đi tiêu, đau bụng, thiếu máu hay sụt cân. Khi nguyên nhân chưa được xác định, người bệnh nên được bác sĩ đánh giá phù hợp.
Đau bụng, đầy hơi hoặc khó chịu vùng bụng kéo dài

Ung thư đại tràng có thể gây đau bụng, đau quặn, đầy hơi hoặc cảm giác khó chịu vùng bụng kéo dài. Một số người có thể cảm thấy bụng chướng, nhanh no hoặc có cảm giác đầy bụng bất thường.
Tuy nhiên, đây là những triệu chứng không đặc hiệu và có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý tiêu hóa khác. Vì vậy, đau bụng đơn thuần không thể dùng để kết luận ung thư đại tràng. Mức độ đáng lưu ý sẽ cao hơn khi triệu chứng kéo dài, tái diễn hoặc xuất hiện cùng những thay đổi bất thường về đi tiêu và phân.
Phân thay đổi về hình dạng hoặc kích thước
Một số người bệnh có thể nhận thấy phân trở nên hẹp hơn hoặc hình dạng khác biệt rõ rệt so với bình thường. Sự thay đổi này có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau và không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của ung thư đại tràng.
Nếu hình dạng phân thay đổi kéo dài hoặc đi kèm táo bón, tiêu chảy, cảm giác đi tiêu không hết, máu trong phân hoặc đau bụng, người bệnh nên đi khám để xác định nguyên nhân.
Sụt cân không rõ nguyên nhân
Sụt cân không chủ ý là một dấu hiệu toàn thân có thể xuất hiện ở người mắc ung thư đại tràng. Nếu cân nặng giảm đáng kể mà không thay đổi chế độ ăn uống, mức độ vận động hoặc không có nguyên nhân rõ ràng, đây là biểu hiện cần được đánh giá y tế.
Tuy nhiên, sụt cân không chủ ý không đặc hiệu cho ung thư đại tràng. Nhiều bệnh lý khác cũng có thể gây giảm cân, do đó bác sĩ cần kết hợp triệu chứng, tiền sử và kết quả thăm khám để tìm nguyên nhân.
Mệt mỏi, thiếu máu không rõ nguyên nhân

Ung thư đại tràng có thể gây mất máu kéo dài với lượng nhỏ, đôi khi không nhìn thấy bằng mắt thường. Tình trạng này có thể dẫn đến thiếu máu thiếu sắt, biểu hiện bằng mệt mỏi, suy nhược hoặc giảm khả năng gắng sức. CDC cũng liệt kê nồng độ sắt trong máu thấp hoặc thiếu máu trong số những biểu hiện có thể gặp ở ung thư đại trực tràng.
Đặc biệt, thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân cần được bác sĩ tìm nguyên nhân thay vì chỉ bổ sung sắt. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm và thăm dò đường tiêu hóa để xác định nguồn mất máu.
Dấu hiệu ung thư đại tràng giai đoạn đầu có dễ nhận biết không?
Không phải lúc nào cũng dễ nhận biết. Ung thư đại tràng và polyp đại tràng có thể tồn tại mà không gây triệu chứng rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Khi có biểu hiện, các triệu chứng ban đầu cũng có thể khá giống với những bệnh lý tiêu hóa thông thường như táo bón, tiêu chảy, hội chứng ruột kích thích hoặc bệnh trĩ.
Do đó, việc chỉ chờ xuất hiện triệu chứng mới kiểm tra có thể bỏ lỡ cơ hội phát hiện bệnh hoặc polyp ở giai đoạn sớm. Tầm soát có thể giúp phát hiện các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư trước khi chúng gây ra triệu chứng rõ ràng.
Khi nào nên đi khám vì nghi ngờ ung thư đại tràng?
Bạn nên đi khám khi xuất hiện máu trong phân, thay đổi thói quen đi tiêu kéo dài, đau hoặc khó chịu vùng bụng không rõ nguyên nhân, sụt cân không chủ ý hoặc thiếu máu không rõ nguyên nhân. Những triệu chứng này không đồng nghĩa với ung thư đại tràng nhưng cần được đánh giá nếu kéo dài hoặc tái diễn.
Đặc biệt, nếu có nhiều triệu chứng xuất hiện đồng thời hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng, polyp đại tràng, bệnh viêm ruột hoặc hội chứng di truyền như Lynch syndrome, bạn nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương án kiểm tra phù hợp. Những người có nguy cơ cao có thể cần bắt đầu tầm soát sớm hơn hoặc thực hiện thường xuyên hơn so với người có nguy cơ trung bình.
Những ai có nguy cơ mắc ung thư đại tràng cao?

Tuổi là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư đại trực tràng. Theo CDC, khoảng 93% trường hợp ung thư đại trực tràng được phát hiện ở người từ 45 tuổi trở lên. Ngoài tuổi, nguy cơ còn liên quan đến tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp đại tràng, bệnh viêm ruột như Crohn và viêm loét đại tràng, một số hội chứng di truyền, thừa cân hoặc béo phì, ít vận động, hút thuốc và sử dụng rượu.
Có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư đại tràng. Ngược lại, người không có yếu tố nguy cơ rõ ràng vẫn có thể mắc bệnh. Vì vậy, đánh giá nguy cơ cần được thực hiện dựa trên tổng thể tuổi, tiền sử cá nhân, tiền sử gia đình và các bệnh lý liên quan.
Tầm soát ung thư đại tràng có cần thiết không?
Tầm soát có ý nghĩa vì ung thư đại tràng và polyp tiền ung thư có thể không gây triệu chứng. Một số phương pháp tầm soát có thể phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm, trong khi nội soi đại tràng còn có thể phát hiện và loại bỏ một số polyp trước khi chúng tiến triển thành ung thư.
Theo khuyến nghị của USPSTF, người trưởng thành có nguy cơ trung bình nên bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng từ 45 tuổi đến 75 tuổi. Các phương pháp được khuyến nghị gồm xét nghiệm phân tìm máu ẩn có độ nhạy cao, xét nghiệm DNA trong phân, nội soi đại tràng, CT colonography và một số phương pháp khác với khoảng thời gian thực hiện khác nhau. Người từ 76-85 tuổi có thể được cân nhắc tầm soát dựa trên tình trạng sức khỏe, tiền sử tầm soát trước đó và mong muốn của từng người.
Tuy nhiên, khuyến nghị trên áp dụng cho người chưa có triệu chứng và thuộc nhóm nguy cơ trung bình. Nếu đã xuất hiện máu trong phân, thay đổi thói quen đi tiêu hoặc các triệu chứng đáng lo ngại khác, đó không còn đơn thuần là câu chuyện tầm soát mà cần được bác sĩ đánh giá để tìm nguyên nhân. Người có tiền sử gia đình, bệnh viêm ruột hoặc hội chứng di truyền cũng có thể cần kế hoạch tầm soát khác.
Làm gì để chẩn đoán ung thư đại tràng?

Khi có triệu chứng nghi ngờ, bác sĩ sẽ dựa vào bệnh sử, tiền sử gia đình, thăm khám và các xét nghiệm cần thiết để tìm nguyên nhân. Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể tự xác định mọi trường hợp ung thư. Tùy tình huống, người bệnh có thể được chỉ định xét nghiệm máu, xét nghiệm phân, nội soi đại tràng hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.
Nội soi đại tràng cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc đại tràng, phát hiện những vùng bất thường và trong một số trường hợp có thể lấy mẫu mô hoặc loại bỏ polyp. Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học đóng vai trò quan trọng trong việc xác định có tế bào ung thư hay không.
Có thể phòng ngừa ung thư đại tràng không?
Không phải mọi trường hợp ung thư đại tràng đều có thể phòng ngừa, nhưng một số biện pháp có thể góp phần giảm nguy cơ. CDC khuyến nghị duy trì hoạt động thể chất, giữ cân nặng khỏe mạnh, không hút thuốc và hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu. Quan trọng không kém là thực hiện tầm soát theo độ tuổi và mức nguy cơ phù hợp.
Một điểm đặc biệt của tầm soát ung thư đại tràng là có thể phát hiện polyp trước khi chúng tiến triển thành ung thư. Vì vậy, mục tiêu của tầm soát không chỉ là phát hiện ung thư sớm mà trong một số trường hợp còn giúp phòng ngừa ung thư thông qua việc phát hiện và loại bỏ tổn thương tiền ung thư.
Dấu hiệu ung thư đại tràng có thể bao gồm thay đổi thói quen đi tiêu, máu trong phân, đau hoặc khó chịu vùng bụng kéo dài, sụt cân không chủ ý và thiếu máu không rõ nguyên nhân. Tuy nhiên, những biểu hiện này không đặc hiệu cho ung thư và cũng có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý tiêu hóa khác. Ngược lại, một số trường hợp ung thư đại tràng và polyp tiền ung thư lại không gây triệu chứng, đặc biệt ở giai đoạn sớm.
Vì vậy, nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường kéo dài hoặc thuộc nhóm có nguy cơ cao, bạn nên thăm khám để được đánh giá nguyên nhân thay vì tự chẩn đoán. Với người không có triệu chứng và thuộc nhóm nguy cơ trung bình, tầm soát ung thư đại trực tràng theo độ tuổi và khuyến nghị phù hợp có thể giúp phát hiện tổn thương sớm hoặc polyp tiền ung thư.



