Trong nhiều năm qua, đột quỵ thường được xem là căn bệnh của người cao tuổi. Tuy nhiên, thực tế những năm gần đây cho thấy đột quỵ đang ngày càng trẻ hóa, trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe người trẻ tuổi. Nhiều trường hợp mới chỉ ngoài 20–30 tuổi đã phải đối mặt với nguy cơ tử vong hoặc tàn phế vĩnh viễn do đột quỵ, để lại gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội. Đáng chú ý, tỷ lệ đột quỵ ở người trẻ tuổi tăng trung bình khoảng 2% mỗi năm, trong đó nam giới có nguy cơ cao gấp 4 lần so với nữ giới. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về biến chứng nguy hiểm sau đột quỵ ở người trẻ để có biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Đột quỵ là gì? Vì sao đột quỵ đặc biệt nguy hiểm?
Đột quỵ (tai biến mạch máu não) là một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng xảy ra khi não bộ không còn nhận đủ lượng máu cần thiết để duy trì hoạt động bình thường. Sự gián đoạn hoặc suy giảm đột ngột dòng máu lên não khiến tế bào thần kinh nhanh chóng rơi vào trạng thái thiếu oxy và dinh dưỡng, dẫn đến tổn thương và chết tế bào chỉ sau vài phút. Nếu không được can thiệp kịp thời, đột quỵ có thể gây hậu quả nặng nề, thậm chí đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Tổn thương mạch máu dẫn đến đột quỵ ở người trẻ
Tốc độ xử trí là yếu tố quyết định trong điều trị đột quỵ. Thời gian não bị thiếu máu càng kéo dài, mức độ tổn thương càng nghiêm trọng, làm suy giảm khả năng vận động, ngôn ngữ và tư duy của người bệnh. Bên cạnh nguy cơ tử vong cao, đột quỵ còn nguy hiểm vì để lại nhiều di chứng lâu dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và gánh nặng cho gia đình, xã hội.
Ngay cả những trường hợp được cứu sống cũng thường phải đối mặt với tình trạng tàn phế, mất khả năng lao động, phụ thuộc vào người chăm sóc và cần phục hồi chức năng kéo dài. Chính vì vậy, đột quỵ không chỉ là vấn đề cấp cứu tức thời mà còn là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và suy giảm sức khỏe lâu dài trên toàn thế giới.
Nguyên nhân dẫn đến đột quỵ ở người trẻ
Nguyên nhân của xu hướng trẻ hóa đột quỵ được ghi nhận có mối liên quan chặt chẽ đến sự thay đổi lối sống hiện đại. Việc lạm dụng rượu bia, hút thuốc lá, sử dụng chất kích thích, chế độ ăn nhiều chất béo, ít vận động, cùng với stress kéo dài và thiếu ngủ đã làm gia tăng các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, béo phì và đái tháo đường sớm. Bên cạnh đó, ở người trẻ còn tồn tại các nguyên nhân đặc thù như dị dạng mạch máu não, bệnh tim mạch tiềm ẩn hoặc rối loạn đông máu, khiến nguy cơ đột quỵ xảy ra dù không có biểu hiện bệnh lý rõ ràng trước đó.
Phân tích các nguyên nhân chủ yếu gây đột quỵ ở người trẻ tuổi
- Dị dạng mạch máu não – nguyên nhân quan trọng hàng đầu: Tình trạng này xảy ra khi các mạch máu não phát triển bất thường, tạo thành túi phình hoặc các nối thông bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch. Những bất thường này có thể dẫn đến vỡ mạch máu gây đột quỵ xuất huyết não, hoặc gây bóc tách mạch máu, hẹp lòng mạch dẫn đến đột quỵ nhồi máu não.
- Hút thuốc lá thường xuyên: Khoảng 50% người trẻ bị đột quỵ có liên quan đến việc hút thuốc lá, bao gồm cả hút thuốc chủ động và thụ động. Trong thuốc lá chứa hơn 7.000 chất độc hóa học, khi đi vào cơ thể sẽ được hấp thu qua phổi và vận chuyển vào máu, gây tổn thương tế bào nội mô mạch máu, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, hình thành huyết khối và tổn thương mạch máu não.

Thuốc lá làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và hẹp mạch máu
- Rối loạn chuyển hóa mỡ máu: Rối loạn lipid máu là yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến đột quỵ nhồi máu não. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ Apolipoprotein B/Apolipoprotein A-I (ApoB/ApoA-I) có mối liên quan chặt chẽ với nguy cơ đột quỵ. Ở người trẻ tuổi, thói quen tiêu thụ nhiều thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, đồ chiên rán và ít chất xơ làm gia tăng tình trạng rối loạn mỡ máu, từ đó thúc đẩy quá trình xơ vữa mạch máu não.
- Béo phì và lối sống ít vận động: Khoảng 10% người trẻ bị đột quỵ có tình trạng thừa cân hoặc béo phì, với chỉ số khối cơ thể BMI > 30. Ngoài BMI, các chỉ số vòng bụng và vòng hông cũng được chứng minh có mối liên quan mật thiết với nguy cơ đột quỵ. Béo phì thường đi kèm với tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và đái tháo đường – những yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ.

Xơ vữa mạch máu là yếu tố hàng đầu gây đột quỵ sớm
- Đái tháo đường và tăng huyết áp: Khoảng 30% các ca đột quỵ ở người trẻ có liên quan đến đái tháo đường, trong khi tăng huyết áp chiếm khoảng 10%. Đường huyết cao kéo dài gây tổn thương thành mạch, làm tăng độ nhớt của máu và thúc đẩy hình thành cục máu đông. Trong khi đó, tăng huyết áp làm mạch máu não bị tổn thương, dễ vỡ hoặc tắc nghẽn.
- Lạm dụng rượu bia và các chất kích thích: Việc sử dụng rượu mạnh hoặc uống rượu bia kéo dài làm tăng nguy cơ chảy máu não, rối loạn nhịp tim và tăng huyết áp. Khi kết hợp với hút thuốc lá hoặc stress kéo dài, nguy cơ đột quỵ sẽ tăng lên đáng kể.
Biến chứng đột quỵ ở người trẻ
Các nghiên cứu dịch tễ học chỉ ra rằng hơn 16% số ca đột quỵ mới mỗi năm xảy ra ở nhóm tuổi từ 15 đến 49, với tỷ lệ tử vong và di chứng thần kinh không hề thấp. Đáng chú ý, nhiều bệnh nhân trẻ sau đột quỵ phải đối mặt với liệt vận động, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm nhận thức, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng lao động, chất lượng cuộc sống và tạo gánh nặng lâu dài cho gia đình và xã hội.
Mức độ và loại biến chứng sau đột quỵ ở người trẻ phụ thuộc chủ yếu vào vị trí vùng não bị tổn thương, thời gian não bị thiếu oxy cũng như loại đột quỵ (nhồi máu não hay xuất huyết não). Dưới đây là những biến chứng thường gặp nhất.
- Phù não và rối loạn vận động: Não có thể bị sưng và phù nề, làm gia tăng áp lực nội sọ và ảnh hưởng đến chức năng thần kinh. Hệ quả thường gặp: Khó đi lại, mất khả năng đứng vững, yếu hoặc liệt tay chân, rối loạn phối hợp vận động, giảm hoặc mất thị lực ở một hoặc cả hai mắt nếu vùng não thị giác bị tổn thương.
- Biến chứng tim mạch: Khoảng một nửa các trường hợp đột quỵ có liên quan đến xơ vữa động mạch. Khi lòng mạch bị hẹp và xơ cứng, các nguy cơ sau đây sẽ gia tăng: Đau tim, rối loạn nhịp tim, suy tim,...
- Trầm cảm và rối loạn tâm lý sau đột quỵ: Trầm cảm sau đột quỵ là biến chứng thường gặp nhưng dễ bị bỏ sót. Người bệnh có thể cảm thấy buồn chán kéo dài, mất động lực sống, lo âu, thay đổi tính cách,... Đặc biệt, những người đã có tiền sử trầm cảm trước khi bị đột quỵ thường chịu ảnh hưởng nặng nề hơn, làm chậm quá trình phục hồi chức năng.

Đột quỵ gây ra biến chứng vận động cho người trẻ
- Viêm loét và hoại tử do bất động kéo dài: Người trẻ bị đột quỵ nặng thường phải nằm liệt giường hoặc hạn chế vận động trong thời gian dài, dẫn đến: Viêm loét da, loét tỳ đè, hoại tử mô mềm,... Nếu không được chăm sóc đúng cách, các tổn thương này có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng.
- Suy giảm nhận thức và trí nhớ: Suy giảm nhận thức là một trong những biến chứng thần kinh phổ biến sau đột quỵ, chỉ đứng sau bệnh Alzheimer trong nhóm các nguyên nhân gây sa sút trí tuệ. Các biểu hiện rõ rệt như: Giảm trí nhớ, khó tập trung, giảm khả năng tư duy và phán đoán. Biến chứng này ảnh hưởng lớn đến khả năng học tập, làm việc và sinh hoạt độc lập của người trẻ.
- Động kinh sau đột quỵ: Sau đột quỵ, tổn thương não có thể làm hoạt động điện não trở nên bất thường, gây ra cơn co giật hoặc động kinh thứ phát
- Nghẽn mạch máu (huyết khối tĩnh mạch sâu): Việc giảm hoặc mất khả năng vận động làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch chân. Nếu cục máu đông di chuyển lên phổi có thể gây thuyên tắc phổi, đe dọa tính mạng.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu và bàng quang: Ở những bệnh nhân đột quỵ không kiểm soát được tiểu tiện, việc đặt ống thông tiểu (Foley) là cần thiết. Tuy nhiên, điều này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu và viêm bàng quang.
Thực tế cho thấy, phần lớn các ca đột quỵ ở người trẻ có liên quan đến lối sống không lành mạnh và các bệnh lý tiềm ẩn như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường, hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia. Điều này nhấn mạnh rằng đột quỵ hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu mỗi người chủ động thay đổi thói quen sinh hoạt, tầm soát sớm yếu tố nguy cơ và nhận biết kịp thời các dấu hiệu cảnh báo.
Trong bối cảnh bệnh đột quỵ ngày càng trẻ hóa, việc nâng cao nhận thức cộng đồng, cấp cứu trong “giờ vàng” và phục hồi chức năng toàn diện đóng vai trò then chốt trong việc giảm tỷ lệ tử vong và hạn chế biến chứng nguy hiểm của đột quỵ. Chủ động phòng ngừa hôm nay chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe, tương lai và chất lượng sống của người trẻ trước căn bệnh nguy hiểm này.




